Bản dịch của từ 𰆌 trong tiếng Anh

𰆌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰆌 (Danh từ)

01

(According to Korean interpretation) Pronounced 'in', suspected to be a Korean transliteration character.

〈韩国释义〉读音in,疑为韩国音译字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰆌
Bính âm:
【‧】【VÔ DANH】
Hình thái radical:
⿱,日,𰆊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép