Bản dịch của từ 𰇄 trong tiếng Anh

𰇄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𰇄 (Động từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'foek', meaning to turn over or cover; describes tossing and turning at night unable to sleep.

〈古壮字〉读音foek,覆。𭑁𭾮~𱱀𥅂否𥅈。晚上翻来覆去睡不着。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰇄
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿰,复,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép