Bản dịch của từ 𰇢 trong tiếng Anh

𰇢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇN/AN/AN/A

𰇢 (Danh từ)

sǎng
01

A simplified variant of '', meaning throat or voice.

“嗓”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰇢
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,口,𰗑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép