Bản dịch của từ 𰇰 trong tiếng Anh

𰇰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𰇰 (Động từ)

zhǔ
01

A simplified variant of '', meaning to instruct or remind.

“嘱”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰇰
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Hình thái radical:
⿰,口,𰍱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép