Bản dịch của từ 𰈞 trong tiếng Anh

𰈞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄜㄨˋN/AN/AN/A

𰈞 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) stubborn, obstinate, to argue forcefully even when wrong.

〈古壮字〉读音euq,执拗,强辩,争论。𬿇明𮀊否𬻳里~。他明明知道不对还要强辩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰈞
Bính âm:
【ㄜㄨˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,叫,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép