Bản dịch của từ 𰈨 trong tiếng Anh

𰈨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰈨 (Tính từ)

wáng
01

(Ancient Zhuang character) a suffix added after adjectives, as an expressive or emphatic element, e.g., in 𱌔~~, meaning proud or complacent.

〈古壮字〉形容词之后附加成分。𱌔管~~。得意洋洋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰈨
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,口,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép