ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰈨
Bảng phân tích âm vị 𰈨
Wáng
(Ancient Zhuang character) a suffix added after adjectives, as an expressive or emphatic element, e.g., in 𱌔管~~, meaning proud or complacent.
〈古壮字〉形容词之后附加成分。𱌔管~~。得意洋洋。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép