Bản dịch của từ 𰈬 trong tiếng Anh

𰈬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𰈬 (Động từ)

guó
01

Same as '', meaning to shout or scold loudly

同“㗁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰈬
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,㖾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép