Simple or single-layer clothing, such as thin shirts or pants without thick lining (like 'single' in 'single garment'). For example, 'single garment' means a thin shirt.
〈古壮字〉读音beu,单(衣裤、被单等)。〔𧙛~〕单衣。〔𲀩~〕单被。
Ví dụ
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,單,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép