Bản dịch của từ 𰉃 trong tiếng Anh
𰉃
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄌㄧ | N/A | N/A | N/A |
𰉃 (Từ tượng thanh)
【】
01
Onomatopoeic character representing a peculiar sound, similar to 'beep beep' or 'bili' in Vietnamese.
〈韩国释义〉象声字。见《金瓶梅》第十八回:“月娘就恼了,说道:“你头里何不叫他连我踢不是?你没偏受用,谁偏受用?恁的贼不识高低货!我到不言语,你只顾嘴头子哔哩~喇的!”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
