Bản dịch của từ 𰉇 trong tiếng Anh

𰉇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄏㄤˋN/AN/AN/A

𰉇 (Động từ)

hàng
01

(Ancient Zhuang character) to like, to be fond of.

〈古壮字〉读音haengj,喜欢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Ancient Zhuang character) to consent, to be willing, to permit.

〈古壮字〉读音haengj,肯,愿意,允许,许可。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰉇
Bính âm:
【hàng】【ㄏㄤˋ】【HẠNG】
Hình thái radical:
⿰,喜,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép