Bản dịch của từ 𰉇 trong tiếng Anh
𰉇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄏㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰉇 (Động từ)
【hàng】
01
(Ancient Zhuang character) to like, to be fond of.
〈古壮字〉读音haengj,喜欢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) to consent, to be willing, to permit.
〈古壮字〉读音haengj,肯,愿意,允许,许可。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
