Bản dịch của từ 𰉉 trong tiếng Anh

𰉉

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sún

ㄙㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰉉 (Thán từ)

sún
01

(Ancient Zhuang character) pronounced swenj, a loud shout or call.

〈古壮字〉读音swenj,高声叫喊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰉉
Bính âm:
【sún】【ㄙㄨㄣˊ】【TỐN】
Hình thái radical:
⿰,口,鮮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép