ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰉨
Bảng phân tích âm vị 𰉨
Fēng
Same as '封' (fēng), meaning to seal or enclose; ancient script form (Zhouwen).
同“封”。籀文。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép