ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰊍
Bảng phân tích âm vị 𰊍
Yuán
A variant (erroneous) form of the character '缘' (duyên), meaning connection or relationship (like fate or bond).
〈韩国释义〉“缘”的讹字。引原文:“……喉院除旨荐降揆臣事体~(缘)他廉隅何敢冒进齿列于……”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép