Bản dịch của từ 𰊍 trong tiếng Anh

𰊍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𰊍 (Danh từ)

yuán
01

A variant (erroneous) form of the character '' (duyên), meaning connection or relationship (like fate or bond).

〈韩国释义〉“缘”的讹字。引原文:“……喉院除旨荐降揆臣事体~(缘)他廉隅何敢冒进齿列于……”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰊍
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,土,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép