Bản dịch của từ 𰌃 trong tiếng Anh

𰌃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧˊN/AN/AN/A

𰌃 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'gij', meaning beautiful, pretty.

〈古壮字〉读音gij,美丽,漂亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌃
Bính âm:
【ㄍㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,女,企
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép