Bản dịch của từ 𰌓 trong tiếng Anh

𰌓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𰌓 (Danh từ)

nào
01

(Ancient Zhuang character) pronounced 'nauq', meaning breast.

〈古壮字〉读音nauq,乳房。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Ancient Zhuang character) pronounced 'nauq', meaning breast milk. Example: a child suckling milk.

〈古壮字〉读音nauq,奶汁。𭒹𭓍𫩒~。小孩吃奶。

Ví dụ
𰌓
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿱,奶,闹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép