Bản dịch của từ 𰌓 trong tiếng Anh
𰌓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𰌓 (Danh từ)
【nào】
01
(Ancient Zhuang character) pronounced 'nauq', meaning breast.
〈古壮字〉读音nauq,乳房。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) pronounced 'nauq', meaning breast milk. Example: a child suckling milk.
〈古壮字〉读音nauq,奶汁。𭒹𭓍𫩒~。小孩吃奶。
Ví dụ
