ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰌕
Bảng phân tích âm vị 𰌕
Shù
(Ancient Zhuang character) to tell, to state.
〈古壮字〉诉说,陈述。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Ancient Zhuang character) number, quantity.
〈古壮字〉数目。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép