Bản dịch của từ 𰌕 trong tiếng Anh

𰌕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𰌕 (Danh từ)

shù
01

(Ancient Zhuang character) to tell, to state.

〈古壮字〉诉说,陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Ancient Zhuang character) number, quantity.

〈古壮字〉数目。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰌕
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【SỐ】
Hình thái radical:
⿰,娄,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép