ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰌤
Bảng phân tích âm vị 𰌤
Lán
(Ancient Zhuang character) Great-grandchild, descendant (like 'lân' in Sino-Vietnamese indicating a later generation)
〈古壮字〉读音laenj,曾孙。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép