Bản dịch của từ 𰌤 trong tiếng Anh

𰌤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𰌤 (Danh từ)

lán
01

(Ancient Zhuang character) Great-grandchild, descendant (like 'lân' in Sino-Vietnamese indicating a later generation)

〈古壮字〉读音laenj,曾孙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌤
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,子,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép