Bản dịch của từ 𰌯 trong tiếng Anh
𰌯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰌯 (Danh từ)
【là】
01
An ancient Zhuang character, pronounced laeq, indicating a number of children.
〈古壮字〉读音laeq,()个(小孩)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ancient Zhuang character used as a classifier: one (for small animals).
〈古壮字〉量词:只,头(指小动物)。
Ví dụ
