Bản dịch của từ 𰌯 trong tiếng Anh

𰌯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𰌯 (Danh từ)

01

An ancient Zhuang character, pronounced laeq, indicating a number of children.

〈古壮字〉读音laeq,()个(小孩)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient Zhuang character used as a classifier: one (for small animals).

〈古壮字〉量词:只,头(指小动物)。

Ví dụ
𰌯
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Hình thái radical:
⿰,子,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép