Bản dịch của từ 𰌵 trong tiếng Anh

𰌵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊN/AN/AN/A

𰌵 (Động từ)

chá
01

Same as '', an onomatopoeic sound of cutting or snapping.

同“嚓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '' meaning to observe or inspect carefully.

同“察”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌵
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿱,宀,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép