ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰌵
Bảng phân tích âm vị 𰌵
Chá
Same as '嚓', an onomatopoeic sound of cutting or snapping.
同“嚓”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '察' meaning to observe or inspect carefully.
同“察”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép