Bản dịch của từ 𰌻 trong tiếng Anh

𰌻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋN/AN/AN/A

𰌻 (Danh từ)

zhài
01

A simplified variant of the character “”, meaning a camp or small village.

“寨”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰌻
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Hình thái radical:
⿱,宀,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép