Bản dịch của từ 𰌾 trong tiếng Anh

𰌾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𰌾 (Danh từ)

bīn
01

Same as 'bīn' (), meaning a ceremonial attendant or host in rituals.

同“傧”。(《甲骨金文拓本》第50页)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰌾
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿱,𡧂,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép