ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰌾
Bảng phân tích âm vị 𰌾
Bīn
Same as 'bīn' (傧), meaning a ceremonial attendant or host in rituals.
同“傧”。(《甲骨金文拓本》第50页)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép