Bản dịch của từ 𰍇 trong tiếng Anh

𰍇

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇN/AN/AN/A

𰍇 (Đại từ)

mǒu
01

Same as '' meaning an unspecified person or thing.

同“某”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍇
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿱,宀,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép