Bản dịch của từ 𰍎 trong tiếng Anh

𰍎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰍎 (Tính từ)

diàn
01

A simplified variant of '', referring to indigo dye (a deep blue color).

“靛”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰍎
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿰,𰀈,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép