ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰍗
Bảng phân tích âm vị 𰍗
N/A
(Korean meaning) same as '寥', meaning sparse or desolate.
〈韩国释义〉同“寥”。有春川留守馳啓而該道臣尙此~~極爲慨駭兩道臣施以越俸之典。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép