Bản dịch của từ 𰍠 trong tiếng Anh

𰍠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰍠 (Tính từ)

níng
01

Same as '', meaning peaceful or tranquil.

同“宁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍠
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿱,安,清
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép