ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰍢
Bảng phân tích âm vị 𰍢
Huò
Same as '豁', meaning to open up or clear.
同“豁”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as '容', meaning to contain or tolerate.
同“容”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép