Bản dịch của từ 𰍨 trong tiếng Anh

𰍨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇN/AN/AN/A

𰍨 (Danh từ)

01

See character “𰍧” for reference.

见“𰍧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “” (bǔ), used in divination, source from 'Hànzì Hǎi'.

又同“卜”。来源《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰍨
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỐC】
Hình thái radical:
⿰,亅,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép