ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰍨
Bảng phân tích âm vị 𰍨
Bǔ
See character “𰍧” for reference.
见“𰍧”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as “卜” (bǔ), used in divination, source from 'Hànzì Hǎi'.
又同“卜”。来源《汉字海》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép