Bản dịch của từ 𰍰 trong tiếng Anh

𰍰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𰍰 (Động từ)

zhǎn
01

A simplified character combining 'triển' (to spread) and 'trấn' (to roll), indicating the actions of spreading out or rolling.

“展”和“辗”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍰
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Hình thái radical:
⿸,尸,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép