Bản dịch của từ 𰍼 trong tiếng Anh

𰍼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰍼 (Tính từ)

duò
01

An ancient Zhuang character pronounced 'dot', meaning bitterly cold, piercing to the bone.

〈古壮字〉读音dot,冷得刺骨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍼
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
Hình thái radical:
⿺,尼,夺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép