Bản dịch của từ 𰍾 trong tiếng Anh

𰍾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

𰍾 (Động từ)

01

Same meaning as 'quật' (to bend or to bend down, as in 'to knock down').

同“屈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍾
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【QUẬT】
Hình thái radical:
⿸,尸,㟀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép