Bản dịch của từ 𰏍 trong tiếng Anh

𰏍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𰏍 (Tính từ)

sài
01

An ancient Zhuang character pronounced 'saix', meaning the sun tilts westward; the sun is leaning towards the west.

〈古壮字〉读音saix,(太阳)西斜。𰖂𭥓~𡍹西。太阳往西斜。

Ví dụ
𰏍
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TÂY】
Hình thái radical:
⿰,左,崖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép