Bản dịch của từ 𰏢 trong tiếng Anh

𰏢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰏢 (Danh từ)

yàn
01

An ancient Zhuang character, same as the compound of the 'sickness' radical and 'goose' character.

古壮字。同“⿸疒雁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰏢
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỆN】
Hình thái radical:
⿰,干,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép