ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰏱
Bảng phân tích âm vị 𰏱
Jiū
Same as '纠' (jiū), meaning to correct or rectify; this character is a standardized script from the State of Chu.
同“纠”。楚国文字隶定字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép