Bản dịch của từ 𰏹 trong tiếng Anh

𰏹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𰏹 (Danh từ)

bēng
01

(Korean meaning) Pronounced 'bong', referring to a village official or steward responsible for warehouse management, diligent in duties.

〈韩国释义〉读音봉,束吏村絶公差之出仓杜~色之奸余外措处动皆勤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰏹
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿸,广,奉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép