ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰏹
Bảng phân tích âm vị 𰏹
Bēng
(Korean meaning) Pronounced 'bong', referring to a village official or steward responsible for warehouse management, diligent in duties.
〈韩国释义〉读音봉,束吏村絶公差之出仓杜~色之奸余外措处动皆勤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép