Bản dịch của từ 𰐌 trong tiếng Anh

𰐌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𰐌 (Danh từ)

fán
01

Same as the character '', meaning a wooden fence or barrier.

同“樊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰐌
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿱,棥,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép