Bản dịch của từ 𰐨 trong tiếng Anh

𰐨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰐨 (Danh từ)

píng
01

A surname. See 'Dictionary of Chinese Surnames'.

姓。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰐨
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,并,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép