Bản dịch của từ 𰑌 trong tiếng Anh

𰑌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𰑌 (Tính từ)

01

A simplified variant of '', meaning fear or dread.

“惧”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰑌
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿰,忄,𰋙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép