Bản dịch của từ 𰑞 trong tiếng Anh

𰑞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𰑞 (Tính từ)

hàn
01

A simplified variant of '', meaning regret or remorse.

“憾”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰑞
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẬN】
Hình thái radical:
⿰,忄,𫹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép