Bản dịch của từ 𰑢 trong tiếng Anh

𰑢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𰑢 (Tính từ)

rén
01

Same as “” meaning benevolence or kindness.

同“仁”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰑢
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿱,身,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép