Bản dịch của từ 𰑨 trong tiếng Anh

𰑨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄩㄢˊN/AN/AN/A

𰑨 (Động từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced ngvanh, meaning to consider, think over, ponder, or deliberate.

〈古壮字〉读音ngvanh,考虑,思考,思索,寻思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰑨
Bính âm:
【ㄋㄩㄢˊ】【NUẬN】
Hình thái radical:
⿱,玩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép