Bản dịch của từ 𰑮 trong tiếng Anh

𰑮

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰑮 (Trạng từ)

wén
01

(Ancient Zhuang character) an element added after a verb. Example: 𢪱~ means to quickly throw away.

〈古壮字〉动词之后附加成分。〔𢪱~〕迅速地丢掉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰑮
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,忄,放
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép