Bản dịch của từ 𰒊 trong tiếng Anh

𰒊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰒊 (Thành ngữ)

01

(Korean meaning) Often regretful, better to end one's own life.

〈韩国释义〉常悔~宁欲自绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰒊
Hình thái radical:
⿱,許,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép