Bản dịch của từ 𰒐 trong tiếng Anh
𰒐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰒐 (Tính từ)
【】
01
(Ancient Zhuang character) pronounced 'cieg', meaning broken, shattered (often describing fear and sorrow). Example: 𦙦~ means heartbroken, deeply painful.
〈古壮字〉读音cieg,破裂,碎(多用于形容害怕和伤心)。〔𦙦~〕心碎,沉痛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
