Bản dịch của từ 𰒘 trong tiếng Anh

𰒘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𰒘 (Tính từ)

què
01

Same as '', meaning careful or cautious.

同“愨”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒘
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,殸,志
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép