Bản dịch của từ 𰒟 trong tiếng Anh

𰒟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋN/AN/AN/A

𰒟 (Tính từ)

01

Same meaning as 'fear' or 'afraid'.

同“怕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒟
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,覀,朔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép