ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰒩
Bảng phân tích âm vị 𰒩
Gān
Same as '干', meaning to do, to interfere, or dry
同“干”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép