Bản dịch của từ 𰒺 trong tiếng Anh
𰒺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𰒺 (Động từ)
【diāo】
01
(Ancient Zhuang character) to carve or engrave.
〈古壮字〉雕,雕刻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) to pick or prick (using a needle).
〈古壮字〉(用针)挑(刺)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Ancient Zhuang character) to cut open the intestines of poultry.
〈古壮字〉剖(禽类的肠子)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
