Bản dịch của từ 𰒺 trong tiếng Anh

𰒺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𰒺 (Động từ)

diāo
01

(Ancient Zhuang character) to carve or engrave.

〈古壮字〉雕,雕刻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Ancient Zhuang character) to pick or prick (using a needle).

〈古壮字〉(用针)挑(刺)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Ancient Zhuang character) to cut open the intestines of poultry.

〈古壮字〉剖(禽类的肠子)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰒺
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,扌,刁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép