Bản dịch của từ 𰔌 trong tiếng Anh

𰔌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋN/AN/AN/A

𰔌 (Động từ)

niào
01

(Ancient Zhuang character) Pronounced nyoeg, meaning to poke, insert, or cut across (like poking a hole with a stick).

〈古壮字〉读音nyoeg,捅,插,截。歐𣔉~𭆹𰇍𭆛。用木棍捅进洞里去。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔌
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NHUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,手,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép