ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰔌
Bảng phân tích âm vị 𰔌
Niào
(Ancient Zhuang character) Pronounced nyoeg, meaning to poke, insert, or cut across (like poking a hole with a stick).
〈古壮字〉读音nyoeg,捅,插,截。歐𣔉~𭆹𰇍𭆛。用木棍捅进洞里去。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép