Bản dịch của từ 𰔢 trong tiếng Anh

𰔢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𰔢 (Tính từ)

pín
01

An ancient Zhuang character, same meaning as '' (poor).

古壮字。同“贫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔢
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿰,扌,貧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép