Bản dịch của từ 𰔦 trong tiếng Anh

𰔦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋN/AN/AN/A

𰔦 (Danh từ)

shùn
01

Same as '', a type of tree or character variant.

同“橓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A personal name.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰔦
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Hình thái radical:
⿰,扌,舜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép